补偿金
—
Gợi nhớ
Từ "补偿金" (bǔ cháng jīn) mang nghĩa "tiền bồi thường, tiền đền bù", kết hợp bởi 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 偿 (cháng - thường): "trả nợ" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 偿: Một người (亻) từng nếm trải (尝) công ơn giúp đỡ của người khác thì luôn ghi nhớ để đền đáp và trả nợ, bồi thường (偿). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).
Thành phần cấu tạo
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tiền bồi thường, tiền đền bù
Ví dụ (3)
竞业限制期间,公司会按月支付经济补偿金。
Trong thời gian hạn chế cạnh tranh, công ty sẽ trả tiền bồi thường kinh tế hàng tháng.
During the non-compete period, the company will pay economic compensation on a monthly basis.
由于航班延误超过四个小时,航空公司向旅客发放了补偿金。
Do chuyến bay bị chậm hơn bốn giờ, hãng hàng không đã phát tiền bồi thường cho hành khách.
Because the flight was delayed for more than four hours, the airline issued compensation to the passengers.
政府征收土地后,村民们领到了数额不菲的拆迁补偿金。
Sau khi chính phủ thu hồi đất, dân làng đã nhận được một khoản tiền đền bù giải tỏa không nhỏ.
After the government expropriated the land, the villagers received a substantial amount of demolition compensation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây