酒席
—
Phân tích từ 酒席
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tiệc rượu, cỗ
Ví dụ (3)
根据协议,婚礼当天的酒席费用主要由男方负责。
Theo thỏa thuận, chi phí tiệc rượu trong ngày cưới chủ yếu do nhà trai chịu trách nhiệm.
为了庆祝公司成立十周年,老板在五星级酒店摆了丰盛的酒席。
Để kỷ niệm 10 năm thành lập công ty, ông chủ đã bày tiệc rượu thịnh soạn tại khách sạn năm sao.
过年的时候,家家户户都会准备一桌丰盛的酒席招待亲朋好友。
Vào dịp Tết, nhà nhà đều sẽ chuẩn bị một bàn tiệc thịnh soạn để chiêu đãi người thân, bạn bè.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây