窝点
—
Phân tích từ 窝点
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ổ (tội phạm)
Ví dụ (3)
经过长达三个月的缜密侦查和暗中布控,警方终于摸清了这个跨国电信诈骗团伙在境外的核心窝点。
Sau cuộc điều tra tỉ mỉ và giám sát bí mật kéo dài suốt ba tháng, cảnh sát cuối cùng đã nắm rõ hang ổ cốt lõi ở nước ngoài của băng nhóm lừa đảo viễn thông xuyên quốc gia này.
特警队员在凌晨发起突击,一举捣毁了藏匿在废弃工厂地下的特大制毒窝点,现场缴获了数百公斤冰毒。
Các đội viên đặc nhiệm đã phát động một cuộc tấn công bất ngờ vào lúc rạng sáng, phá hủy thành công hang ổ sản xuất ma túy cực lớn ẩn nấp dưới tầng hầm của một nhà máy bỏ hoang trong một lần hành động, thu giữ hàng trăm kg ma túy đá tại hiện trường.
市场监管部门接到群众举报,迅速查处了一个隐蔽在城中村的制造假冒伪劣名牌化妆品的地下黑窝点。
Cục quản lý thị trường nhận được tin báo của quần chúng, đã nhanh chóng điều tra và xử lý một hang ổ đen tối dưới lòng đất sản xuất mỹ phẩm hàng hiệu giả mạo kém chất lượng ẩn nấp ở ngôi làng giữa thành phố.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây