楚霸王
—
Gợi nhớ
Từ "楚霸王" (Chǔ Bà Wáng) nghĩa là "Sở Bá Vương", ghép bởi: 楚 (chǔ): rõ ràng + 霸 (bà): Bá chủ + 王 (wáng): vua.
Thành phần cấu tạo
楚霸王
Sở Bá Vương
林
疋
雨
革
月
王
Phân tích từ 楚霸王
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Sở Bá Vương
Ví dụ (3)
京剧霸王别姬经典地演绎了西楚霸王项羽在四面楚歌的绝境中,与爱妾虞姬生离死别的凄美故事。
Vở kinh kịch "Bá Vương biệt Cơ" đã tái hiện một cách kinh điển câu chuyện bi tráng về cuộc chia ly sinh tử giữa Tây Sở Bá Vương Hạng Vũ và người thiếp yêu Ngu Cơ trong hoàn cảnh tuyệt vọng bị quân bề khúc ca nước Sở vây khốn bốn phía.
作为推翻暴秦的核心力量,楚霸王分封天下诸侯,一时风光无两,然而他的刚愎自用最终导致了败局。
Là lực lượng nòng cốt trong việc lật đổ nhà Tần tàn bạo, Sở Bá Vương phân phong cho các chư hầu trong thiên hạ, một thời vinh quang không ai sánh kịp, thế nhưng sự độc đoán ngoan cố của ông cuối cùng đã dẫn đến cục diện chiến bại.
乌江畔,楚霸王望着滚滚江水,不愿无颜面对江东父老,拔剑自刎,给后人留下了一段悲壮的千古绝唱。
Bên bờ sông Ô, Sở Bá Vương nhìn dòng nước cuộn trào, không muốn không còn mặt mũi nào đối diện với phụ lão Giang Đông nên đã rút kiếm tự vẫn, để lại cho hậu thế một khúc tuyệt xướng bi tráng thiên cổ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây