项羽
—
Gợi nhớ
Từ "项羽" (Xiàng Yǔ) nghĩa là "Hạng Vũ", ghép bởi: 项 (xiàng): mục + 羽 (yǔ): lông vũ.
Thành phần cấu tạo
项羽
Hạng Vũ
工
页
羽
Phân tích từ 项羽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Hạng Vũ
Ví dụ (3)
在巨鹿之战中,项羽破釜沉舟,以少胜多,大败秦军主力,确立了他在反秦武装中不可动摇的霸主地位。
Trong trận Cự Lộc, Hạng Vũ đập nồi dìm thuyền, lấy ít địch nhiều, đánh tan tành chủ lực quân Tần, củng cố vị thế bá chủ không thể lay chuyển của ông trong lực lượng vũ trang chống Tần.
虽然项羽个人勇武盖世,但在楚汉相争中,他因为缺乏政治头脑和不善用人,最终在垓下被刘邦的大军四面楚歌,兵败自刎。
Tuy Hạng Vũ cá nhân dũng mãnh cái thế, nhưng trong cuộc tranh hùng Hán Sở, do thiếu đầu óc chính trị và không giỏi dùng người, cuối cùng ông bị đại quân của Lưu Bang vây khốn bốn bề khúc ca nước Sở ở Cai Hạ, bại trận và tự vẫn.
李清照的名句至今思项羽,不肯过江东,表达了对这位悲剧英雄宁死不屈气节的深深敬仰与惋惜。
Câu thơ nổi tiếng của Lý Thanh Chiếu "Đến nay nhớ Hạng Vũ, không chịu qua Giang Đông", đã bày tỏ sự ngưỡng mộ và tiếc nuối sâu sắc đối với khí tiết thà chết không chịu khuất phục của vị anh hùng bi kịch này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây