胡适
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Hồ Thích
Ví dụ (3)
胡适是中国现代著名的学者和思想家。
Hồ Thích là một học giả và nhà tư tưởng nổi tiếng của Trung Quốc hiện đại.
胡适提倡白话文运动,影响深远。
Hồ Thích đề xướng phong trào văn bạch thoại, ảnh hưởng sâu rộng.
我们阅读了胡适写的一些文章。
Chúng tôi đã đọc một số bài viết do Hồ Thích viết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây