需用
—
Phân tích từ 需用
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:cần dùng, cần đến
Ví dụ (6)
请把工作需用的文件提前准备好。
Xin hãy chuẩn bị sẵn các tài liệu cần dùng cho công việc.
thesematerialsarepreciselywhatweneedforconstruction.
Những vật liệu này chính là thứ chúng tôi cần dùng để thi công.
做这道菜需用新鲜的食材。
Làm món ăn này cần dùng nguyên liệu tươi ngon.
部队在远征前筹备了充足的需用。
Quân đội đã chuẩn bị đầy đủ đồ cần dùng trước chuyến chinh phạt.
家里的日常需用都可以在附近超市买到。
Nhu cầu cần dùng hàng ngày trong gia đình đều có thể mua ở siêu thị gần nhà.
2
Danh từ
Nghĩa:đồ dùng cần thiết, nhu cầu
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây