勇于开拓
—
Phân tích từ 勇于开拓
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:dũng cảm khai phá, dám mở rộng
Ví dụ (3)
新一代创业者需要具有勇于开拓的精神。
Thế hệ người khởi nghiệp mới cần có tinh thần dũng cảm khai phá.
公司鼓励员工勇于开拓新市场。
Công ty khuyến khích nhân viên dũng cảm khai phá thị trường mới.
只有勇于开拓,才能取得更好的成绩。
Chỉ có dũng cảm khai phá, mới có thể đạt được thành tích tốt hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây