消逝
—
Phân tích từ 消逝
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tan biến, trôi qua, tiêu biến
Ví dụ (3)
随着时间的消逝,伤痛会慢慢平复。
Cùng với sự trôi qua của thời gian, vết thương lòng sẽ dần lắng xuống.
流星在夜空中划过并迅速消逝。
Sao băng sượt qua trên bầu trời đêm và nhanh chóng biến mất.
青春岁月渐渐消逝,我们要珍惜当下。
Tháng năm tuổi trẻ dần trôi qua, chúng ta phải trân trọng hiện tại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây