刮面
—
Phân tích từ 刮面
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:cạo mặt
Ví dụ (6)
理发师用剃刀熟练地帮客人刮面。
Thợ cắt tóc dùng dao cạo thành thạo cạo mặt cho khách.
爷爷每天早上都要理发刮面。
Ông nội mỗi buổi sáng đều cắt tóc cạo mặt.
刮面时要小心,以免划伤皮肤。
Khi cạo mặt phải cẩn thận để tránh làm trầy xước da.
这种材料的刮面经过特殊处理,耐磨度高。
Bề mặt của vật liệu này đã qua xử lý đặc biệt, độ chống mòn cao.
检查员认真测量了板材刮面的平整度。
Kểm tra viên nghiêm túc đo độ phẳng của bề mặt tấm gỗ.
2
Danh từ
Nghĩa:bề mặt quét / lớp chống xước
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây