昂首阔步
áng shǒu kuò bù
ngẩng đầu bước dài, tự tin hiên ngang

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:ngẩng đầu bước dài, tự tin hiên ngang
Ví dụ (3)
yùn dòng yuánmenángshǒu-kuòbùdezǒu chǎng
Các vận động viên ngẩng cao đầu bước dài đi vào sân vận động.
menyàoángshǒu-kuòbùdezǒu xiàngměi hǎodewèi lái
Chúng ta hãy tự tin bước những bước dài hướng về tương lai tươi đẹp.
yóu xíngduì ángshǒu-kuòbùdejīng guòshì zhōng xīn
Đoàn diễu hành ngẩng cao đầu bước dài đi qua trung tâm thành phố.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây