浮雕
—
Phân tích từ 浮雕
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:tác phẩm phù điêu, nghệ thuật điêu khắc nổi
Ví dụ (6)
纪念碑上刻着精美的石雕浮雕。
Trên bia kỷ niệm có khắc bức phù điêu bằng đá tinh xảo.
这座建筑的大门装有复古的金属浮雕。
Cửa lớn của tòa nhà này có gắn phù điêu kim loại mang phong cách cổ điển.
浮雕是雕塑艺术的一种独特形式。
Phù điêu là một hình thức độc đáo của nghệ thuật điêu khắc.
工匠在木板上浮雕出龙凤图案。
Người thợ thủ công đã chạm nổi hoa văn rồng phượng trên tấm gỗ.
铜盘表面浮雕着生动的历史故事。
Bề mặt đĩa đồng được trạm nổi những câu chuyện lịch sử sống động.
2
Động từ
Nghĩa:chạm nổi, trạm trổ nổi trên bề mặt
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây