发生爆炸
—
Phân tích từ 发生爆炸
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:xảy ra vụ nổ, bị phát nổ
Ví dụ (3)
化工厂仓库突然发生爆炸,引发了大火。
Kho hàng nhà máy hóa chất đột nhiên phát nổ, gây ra trận hỏa hoạn lớn.
消防员迅速赶往发生爆炸的现场救援。
Lính chữa cháy nhanh chóng di chuyển đến hiện trường xảy ra vụ nổ để cứu hộ.
警方正在调查发生爆炸的具体原因。
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân cụ thể xảy ra vụ nổ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây