狂躁
—
Phân tích từ 狂躁
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:cuồng躁, nổi điên bốc đồng, điên cuồng
Ví dụ (3)
看到有人闯入,护崽的母兽变得十分狂躁。
Thấy có người xông vào, con thú mẹ bảo vệ con trở nên vô cùng cuồng躁.
长期不规律的作息会让人情绪狂躁。
Thời gian sinh hoạt không quy luật kéo dài sẽ làm cho cảm xúc con người trở nên bốc đồng cuồng躁.
医生给狂躁的病人注射了镇静剂。
Bác sĩ đã tiêm thuốc an thần cho người bệnh đang kích động cuồng躁.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây