第一颗
—
Phân tích từ 第一颗
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:viên/hạt/ngôi sao đầu tiên
Ví dụ (3)
夜空中亮起了第一颗星星。
Trên bầu trời đêm đã sáng lên ngôi sao đầu tiên.
孩子扣好了衬衫上的第一颗纽扣。
Đứa trẻ đã cài xong chiếc cúc đầu tiên trên áo sơ mi.
农夫播下了春天里的第一颗种子。
Người nông dân đã gieo xuống hạt giống đầu tiên của mùa xuân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây