建议书
—
Phân tích từ 建议书
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bản kiến nghị, thư đề xuất
Ví dụ (3)
员工向公司提交了一份合理的建议书。
Nhân viên đã trình lên công ty một bản kiến nghị hợp lý.
专家起草了一份关于环保的建议书。
Chuyên gia đã soạn thảo một bản kiến nghị về bảo vệ môi trường.
经理认真阅读了这份建议书并表示赞同。
Giám đốc đã nghiêm túc đọc bản kiến nghị này và thể hiện sự đồng ý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây