气宇不凡
—
Phân tích từ 气宇不凡
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:khí vũ phi thường, phong thái hiên ngang xuất chúng
Ví dụ (3)
这位青年举止优雅,看起来气宇不凡。
Người thanh niên này cử chỉ thanh lịch, nhìn trông khí vũ phi thường.
台上的主持人气宇不凡,赢得了观众的好感。
Người dẫn chương trình trên sân khấu phong thái hiên ngang xuất chúng, giành được cảm tình của khán giả.
画像上的英雄人物气宇不凡。
Nhân vật anh hùng trên bức họa phong thái hiên ngang phi thường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây