财产权利
cái chǎn quán lì
quyền tài sản

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:quyền tài sản
Ví dụ (3)
bǎo gōng míndecái chǎn quán
Pháp luật bảo vệ quyền tài sản của công dân.
men néngqīn fànbiér éndecái chǎn quán
Chúng ta không thể xâm phạm quyền tài sản của người khác.
tongmíng quèleshuāng fāngdecái chǎn quán
Hợp đồng quy định rõ quyền tài sản của hai bên.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây