砸毁
—
Phân tích từ 砸毁
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đập phá, đập nát hư hỏng
Ví dụ (3)
大风砸毁了路边的小卖部。
Trận gió lớn đã đập nát cửa hàng tạp hóa ven đường.
坏人砸毁了商店的玻璃窗。
Kẻ xấu đã đập nát cửa kính của cửa hàng.
失控的汽车砸毁了石栅栏。
Chiếc ô mất lái đã đập nát hàng rào đá.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây