小坑
—
Phân tích từ 小坑
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cái hố nhỏ, rãnh nhỏ
Ví dụ (3)
路面上有一个小坑,骑车要小心。
Mặt đường có một cái ổ gà nhỏ, đi xe đạp phải cẩn thận.
小狗在院子里挖了一个小坑。
Chú chó nhỏ đã đào một cái hố nhỏ trong sân.
雨水填满了路上的小坑。
Nước mưa lấp đầy những ổ gà nhỏ trên đường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây