择期
—
Gợi nhớ
Từ "择期" (zé qī) nghĩa là "chọn ngày khác, ấn định thời gian sau", ghép bởi: 择 (zé / zhái): Lựa chọn + 期 (qī / jī): kỳ hạn.
Thành phần cấu tạo
择期
chọn ngày khác, ấn định thời gian sau
扌
择
其
月
Phân tích từ 择期
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chọn ngày khác, ấn định thời gian sau
Ví dụ (3)
因为下雨,活动将择期举行。
Vì trời mưa, hoạt động sẽ chọn ngày khác tổ chức.
法院决定择期宣判本案。
Tòa án quyết định hẹn ngày khác tuyên án vụ này.
医生建议择期进行手术。
Bác sĩ khuyên chọn ngày khác thích hợp tiến hành phẫu thuật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây