Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
择期
zé qī
chọn ngày khác, ấn định thời gian sau
Hán việt: trạch cơ
—

Gợi nhớ

Từ "择期" (zé qī) nghĩa là "chọn ngày khác, ấn định thời gian sau", ghép bởi: 择 (zé / zhái): Lựa chọn + 期 (qī / jī): kỳ hạn.

Thành phần cấu tạo

择期
zé qī
chọn ngày khác, ấn định thời gian sau
扌
择
其
月

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:chọn ngày khác, ấn định thời gian sau
Ví dụ (3)
yīn wèi因为xià yǔ下雨,huó dòng活动jiāng将zé qī择期jǔ xíng举行。
Vì trời mưa, hoạt động sẽ chọn ngày khác tổ chức.
fǎ yuàn法院jué dìng决定zé qī择期xuān pàn宣判běn àn本案。
Tòa án quyết định hẹn ngày khác tuyên án vụ này.
yī shēng医生jiàn yì建议zé qī择期jìn xíng进行shǒu shù手术。
Bác sĩ khuyên chọn ngày khác thích hợp tiến hành phẫu thuật.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây