Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
老公公
lǎo gōng gong
ông lão, cụ già
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:ông lão, cụ già
Ví dụ (3)
yī wèi一位lǎo gōng gong老公公zài在shù xià树下diào yú钓鱼。
Một cụ già đang câu cá dưới gốc cây.
lǎo gōng gong老公公cí xiáng慈祥de地duì对hái zi孩子men们xiào笑。
Ông lão cười một cách hiền từ với bọn trẻ.
xiǎo小míng明zhǔ dòng主动fú扶lǎo老gōng gong老人guò过mǎ lù马路。
Tiểu Minh chủ động dắt cụ già qua đường.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây