无污染
—
Phân tích từ 无污染
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:không gây ô nhiễm
Ví dụ (6)
这种清洁能源做到无污染。
Loại năng lượng sạch này làm được việc không gây ô nhiễm.
新型材料生产过程中无污染。
Vật liệu kiểu mới không gây ô nhiễm trong quá trình sản xuất.
风力发电基本上无污染。
Phát điện bằng sức gió về cơ bản không gây ô nhiễm.
超市里卖无污染蔬菜。
Siêu thị bán rau củ không ô nhiễm.
山区保留着无污染的自然环境。
Vùng núi lưu giữ môi trường tự nhiên không bị ô nhiễm.
2
Tính từ
Nghĩa:không bị ô nhiễm, sạch
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây