民事裁定
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quyết định phán quyết vụ án dân sự
Ví dụ (3)
法院下达了民事裁定书。
Tòa án đã ban hành văn bản quyết định dân sự.
当事人对民事裁定表示接受。
Đương sự thể hiện sự chấp nhận đối với quyết định dân sự.
这项民事裁定解决了财产冻结问题。
Quyết định dân sự này đã giải quyết vấn đề phong tỏa tài sản.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây