抗辩
—
Phân tích từ 抗辩
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:đưa ra lý do phản bác, kháng biện
Ví dụ (6)
被告在法庭上提出了积极抗辩。
Bị cáo đã đưa ra sự kháng biện tích cực tại tòa.
律师为当事人抗辩其合法权益。
Luật sư đứng ra kháng biện cho quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.
对不可抗力理由依法抗辩。
Kháng biện theo luật dựa trên lý do bất khả kháng.
法官认真审查了被告的抗辩。
Thẩm phán đã nghiêm túc thẩm định sự kháng biện của bị cáo.
合同中保留了消极抗辩的权利。
Trong hợp đồng bảo lưu quyền kháng biện.
2
Danh từ
Nghĩa:sự kháng biện, quyền phản bác
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây