事业成功
—
Phân tích từ 事业成功
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sự nghiệp thành công
Ví dụ (3)
祝你身体健康,事业成功!
Chúc bạn dồi dào sức khỏe, sự nghiệp thành công!
通过努力奋斗,他取得了事业成功。
Nhờ nỗ lực phấn đấu, anh ấy đã gặt hái sự nghiệp thành công.
事业成功离不开家庭的支持。
Sự nghiệp thành công không thể tách rời sự ủng hộ của gia đình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây