必要性
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tính cần thiết, sự cần thiết
Ví dụ (3)
我们讨论了这项改革的必要性。
Chúng tôi đã thảo luận tính cần thiết của cuộc cải cách này.
大家认识到了环境保护的必要性。
Mọi người đều nhận thức được sự cần thiết của việc bảo vệ môi trường.
报告阐述了出台政策的必要性。
Bản báo cáo đã làm rõ tính cần thiết của việc ban hành chính sách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây