户口簿
—
Phân tích từ 户口簿
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sổ hộ khẩu
Ví dụ (3)
请把你的户口簿拿给我看一看。
Xin hãy đưa sổ hộ khẩu của bạn cho tôi xem một chút.
办理手续需要带上身份证和户口簿。
Làm thủ tục cần mang theo chứng minh thư và sổ hộ khẩu.
我把户口簿放在桌子的抽屉里了。
Tôi đã để sổ hộ khẩu trong ngăn kéo bàn rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây