抵押权
—
Gợi nhớ
Từ "抵押权" (dǐ yā quán) nghĩa là "quyền thế chấp", ghép bởi: 抵 (dǐ): Chống lại + 押 (yā): áp giải + 权 (quán): quyền lực.
Thành phần cấu tạo
抵押权
quyền thế chấp
扌
氐
甲
木
又
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quyền thế chấp
Ví dụ (3)
银行对这套房子拥有抵押权。
Ngân hàng sở hữu quyền thế chấp đối với căn nhà này.
债务清偿后,抵押权自动消灭。
Sau khi thanh toán xong nợ, quyền thế chấp tự động chấm dứt.
他在借款合同中设立了抵押权。
Anh ấy đã thiết lập quyền thế chấp trong hợp đồng vay tiền.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây