经审查
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:qua thẩm tra, sau khi xét duyệt
Ví dụ (3)
经审查,这份申请符合所有规定。
Qua thẩm tra xét duyệt, bản đơn xin này phù hợp với tất cả quy định.
文件经审查后将被正式批准。
Tài liệu sau khi qua kiểm tra sẽ được chính thức phê duyệt.
经审查,该方案没有明显漏洞。
Qua thẩm tra, phương án nói trên không có lỗ hổng rõ ràng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây