需承担
—
Phân tích từ 需承担
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:phải gánh vác, cần chịu trách nhiệm
Ví dụ (3)
违约方需承担相应的赔偿责任。
Bên vi phạm hợp đồng cần gánh vác trách nhiệm bồi thường tương ứng.
你需承担这次出行产生的所有费用。
Bạn cần gánh chịu tất cả chi phí phát sinh trong chuyến đi lần này.
发生事故后,驾驶员需承担主要责任。
Sau khi xảy ra tai nạn, người tài xế phải chịu trách nhiệm chính.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây