递送
—
Phân tích từ 递送
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:giao chuyển, chuyển phát
Ví dụ (3)
快递员正在递送今天的包裹。
Nhân viên chuyển phát đang giao nhận bưu kiện của ngày hôm nay.
这份重要文件由专人负责递送。
Tài liệu quan trọng này do người chuyên trách chịu trách nhiệm chuyển phát.
请把通知按时递送到每一户人家。
Xin hãy giao chuyển thông báo đúng hạn tới từng nhà dân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây