Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
一个
yí gè
Một
Hán việt: nhất cá
HSK1
Đại từ

Gợi nhớ

Từ "一个" (yí gè) nghĩa là "Một", ghép bởi: 一 (yī): số một + 个 (gè): cái.

Thành phần cấu tạo

一个
yí gè
Một
一
人
丨

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây