一段
yí duàn
Một đoạn
Hán việt: nhất đoàn
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Một đoạn
Ví dụ (3)
qǐngzhèduàn
Hãy đọc đoạn này.
menzǒuleduàn
Chúng tôi đi một đoạn đường.
shìduànnánwàngdejīng
Đó là một quãng trải nghiệm khó quên.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây