甘蔗汁
—
Phân tích từ 甘蔗汁
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nước mía
Ví dụ (3)
夏天喝一杯鲜榨甘蔗汁很解渴。
Mùa hè uống một cốc nước mía ép tươi rất giải khát.
街边的小摊在卖新鲜甘蔗汁。
Quầy hàng bên đường đang bán nước mía tươi.
甘蔗汁含有丰富的糖分和水分。
Nước mía chứa phong phú đường và nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây