阖家幸福
—
Phân tích từ 阖家幸福
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Cụm từ
Nghĩa:toàn gia hạnh phúc, cả nhà an khang
Ví dụ (3)
祝您新春快乐,阖家幸福!
Chúc bác xuân mới vui vẻ, cả nhà hạnh phúc!
祝福贺卡上写着阖家幸福。
Trên thiệp chúc mừng ghi dòng chữ cả nhà hạnh phúc.
家人健康是阖家幸福的基础。
Người nhà khỏe mạnh là nền tảng của hạnh phúc cả gia đình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây