电池板
diàn chí bǎn
tấm pin mặt trời, tấm pin năng lượng

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tấm pin mặt trời, tấm pin năng lượng
Ví dụ (3)
dǐngshàngān zhuāngle duōtài yáng néngdiàn chí bǎn
Trên mái nhà đã lắp đặt nhiều tấm pin mặt trời.
yáng guāngzhào shèzàidiàn chí bǎnshàngchǎn shēngdiàn néng
Ánh nắng chiếu vào tấm pin mặt trời tạo ra điện năng.
gōngr énzhèng zàiqīng jiédiàn chí bǎnbiǎo miàndehuī chén
Công nhân đang lau sạch bụi bẩn trên bề mặt tấm pin.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây