挥发
—
Phân tích từ 挥发
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:bay hơi, bốc hơi
Ví dụ (6)
酒精放在空气中很快就挥发了。
Cồn để trong không khí rất nhanh đã bay hơi.
盖紧瓶盖防止水分挥发。
Đậy chặt nắp chai để tránh nước bốc hơi.
香水挥发后留下了淡淡的香味。
Nước hoa sau khi bay hơi để lại hương thơm thoang thoảng.
汽油是一种易挥发的液体。
Xăng là một loại chất lỏng dễ bay hơi.
这种挥发性气体带有刺激气味。
Loại khí có tính bay hơi này mang mùi kích thích.
2
Tính từ
Nghĩa:dễ bay hơi, có tính bốc hơi
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây