荣耀
—
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:vinh quang, danh dự
Ví dụ (6)
为国争光是最高荣耀。
Mang lại vinh quang cho tổ quốc là danh dự cao nhất.
团队共享这份胜利的荣耀。
Đội ngũ cùng chia sẻ vinh quang chiến thắng này.
他把这份荣耀归功于教练。
Anh ấy đem danh dự vinh quang này ghi công cho huấn luyện viên.
能参加这次盛会感到非常荣耀。
Có thể tham gia đại hội này cảm thấy rất hãnh diện quang vinh.
这是全校师生荣耀的时刻。
Đây là khoảnh khắc quang vinh của toàn thể thầy trò.
2
Tính từ
Nghĩa:quang vinh, rực rỡ, hãnh diện
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây