豪赌
—
Phân tích từ 豪赌
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:đánh bạc lớn, cá cược liều lĩnh
Ví dụ (6)
他竟敢将全部家当拿去豪赌。
Anh ta dám đem toàn bộ gia tài đi đánh bạc liều lĩnh.
投资不是豪赌,需要理性分析。
Đầu tư không phải là đánh cược liều lĩnh, cần có sự phân tích lý trí.
他发誓再也不在赌场豪赌了。
Anh ta thề không bao giờ đánh bạc lớn trong sòng bài nữa.
这场商业收购是一次风险极高的豪赌。
Thương vụ thâu tóm thương mại này là một cuộc đánh cược rủi ro cực cao.
他不愿拿公司的前途做豪赌。
Anh ấy không muốn lấy tương lai công ty ra làm trò đánh cược mạo hiểm.
2
Danh từ
Nghĩa:cuộc đánh bạc lớn, trò cá cược mạo hiểm
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây