彻夜不眠
—
Phân tích từ 彻夜不眠
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:thức suốt đêm, cả đêm không ngủ
Ví dụ (3)
为了准备考试,他彻夜不眠地复习。
Để chuẩn bị cho kỳ thi, anh ấy thức suốt đêm ôn tập.
听到喜讯,大家高兴得彻夜不眠。
Nghe tin vui, mọi người vui mừng đến mức thức cả đêm không ngủ.
由于工作紧急,团队彻夜不眠赶工。
Do công việc khẩn cấp, đội ngũ thức suốt đêm làm cho kịp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây