册子
—
Phân tích từ 册子
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cuốn sổ, tập sách nhỏ
Ví dụ (3)
工作人员向游客发放了宣传册子。
Nhân viên đã phát tập sách nhỏ tuyên truyền cho du khách.
这是一本介绍当地美食的小册子。
Đây là một cuốn sách nhỏ giới thiệu ẩm thực địa phương.
请妥善保管这份安全使用册子。
Xin hãy bảo quản cẩn thận tập sách nhỏ hướng dẫn sử dụng an toàn này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây