幽默诙谐
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:hài hước dí dỏm
Ví dụ (3)
他的语言风格十分幽默诙谐。
Phong cách ngôn ngữ của anh ấy vô cùng hài hước dí dỏm.
作者用幽默诙谐的笔调写成了这本书。
Tác giả dùng văn phong hài hước dí dỏm để viết nên cuốn sách này.
幽默诙谐的台词引起了观众的阵阵笑声。
Lời thoại hài hước dí dỏm đã tạo nên những tràng cười của khán giả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây