替罪
—
Phân tích từ 替罪
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:gánh tội thay, nhận tội thay
Ví dụ (6)
他不愿意为同伙的罪行替罪。
Anh ấy không đồng ý gánh tội thay cho hành vi phạm tội của đồng bọn.
反面角色企图寻找无辜的人来替罪。
Nhân vật phản diện mưu đồ tìm kiếm người vô tội để gánh tội thay.
真相大白后,大家才知道他是替罪的。
Sau khi sự thật phơi bày, mọi người mới biết anh ấy là người gánh tội thay.
替罪羊往往是权力斗争的牺牲品。
Kẻ thế tội thường là vật tế thần của cuộc đấu tranh quyền lực.
这种让无辜者替罪的做法令人发指。
Cách làm để người vô tội gánh tội thay này khiến người ta căm phẫn.
2
Danh từ
Nghĩa:sự gánh tội thay
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây