寒气逼人
—
Phân tích từ 寒气逼人
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:lạnh buốt, rét buốt bức người
Ví dụ (3)
一打开山洞的大门,一股寒气逼人。
Vừa mở cửa động núi, một luồng hàn khí bức người xộc ra.
寒冬腊月的风吹在脸上,感觉寒气逼人。
Cơn gió tháng chạp mùa đông lạnh thổi vào mặt, cảm thấy lạnh buốt thấu xương.
千年冰川散发着寒气逼人的气息。
Sông băng ngàn năm tỏa ra bầu không khí hàn khí bức người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây