作揖
—
Gợi nhớ
Từ "作揖" (zuò yī) nghĩa là "chắp tay làm lễ, vái chắp tay", ghép bởi: 作 (zuò): làm + 揖 (yī): Cúi chào.
Thành phần cấu tạo
作揖
chắp tay làm lễ, vái chắp tay
亻
乍
扌
咠
Phân tích từ 作揖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chắp tay làm lễ, vái chắp tay
Ví dụ (3)
古人在见面时常作揖致意。
Người xưa khi gặp mặt thường chắp tay làm lễ vái chào.
老人微笑着向晚辈作揖还礼。
Người già mỉm cười chắp tay vái chào đáp lễ hậu bối.
他在台上向观众深深地作揖。
Anh ấy trên sân khấu vái chắp tay thật sâu chào khán giả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây