产卵
—
Phân tích từ 产卵
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đẻ trứng
Ví dụ (3)
春天是鸟类产卵的季节。
Mùa xuân là mùa chim chóc đẻ trứng.
乌龟会游到海滩上产卵。
Rùa biển sẽ bơi vào bãi biển để đẻ trứng.
鱼类通常在清澈的水里产卵。
Loài cá thường đẻ trứng ở vùng nước trong lành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây