缉拿
—
Gợi nhớ
Từ "缉拿" (jī ná) nghĩa là "bắt giữ, vây bắt", ghép bởi: 缉 (jī / qī): truy bắt + 拿 (ná): cầm.
Thành phần cấu tạo
缉拿
bắt giữ, vây bắt
纟
咠
合
手
Phân tích từ 缉拿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bắt giữ, vây bắt
Ví dụ (3)
警方正在全力缉拿逃犯。
Cảnh sát đang dốc toàn lực vây bắt tên tội phạm lẩn trốn.
经过长期的搜查,警方终于缉拿了罪犯。
Qua thời gian dài tìm kiếm, cảnh sát cuối cùng đã bắt giữ tên tội phạm.
告示上印着缉拿该犯罪嫌疑人的通知。
Trên thông cáo có in thông báo vây bắt nghi phạm đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây