Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
缉拿
jī ná
bắt giữ, vây bắt
Hán việt: tập nã
—

Gợi nhớ

Từ "缉拿" (jī ná) nghĩa là "bắt giữ, vây bắt", ghép bởi: 缉 (jī / qī): truy bắt + 拿 (ná): cầm.

Thành phần cấu tạo

缉拿
jī ná
bắt giữ, vây bắt
纟
咠
合
手

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:bắt giữ, vây bắt
Ví dụ (3)
jǐng fāng警方zhèng zài正在quán lì全力jīn á缉拿táo fàn逃犯。
Cảnh sát đang dốc toàn lực vây bắt tên tội phạm lẩn trốn.
jīng guò经过cháng qī长期de的sōu chá搜查,jǐng fāng警方zhōng yú终于jīn á缉拿le了zuì fàn罪犯。
Qua thời gian dài tìm kiếm, cảnh sát cuối cùng đã bắt giữ tên tội phạm.
gào shì告示shàng上yìn zhe印着jīn á缉拿gāi该fàn zuì犯罪xián yír én嫌疑人de的tōng zhī通知。
Trên thông cáo có in thông báo vây bắt nghi phạm đó.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây