敬献
—
Phân tích từ 敬献
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:kính dâng, dâng tặng
Ví dụ (3)
代表们向纪念碑敬献了花篮。
Các đại biểu đã kính dâng lẵng hoa lên bia kỷ niệm.
学生向优秀的老师敬献了鲜花。
Học sinh kính dâng hoa tươi lên người thầy xuất sắc.
他向母校敬献了一批藏书。
Anh ấy kính dâng một đợt sách sưu tầm cho trường cũ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây