教学评估
—
Phân tích từ 教学评估
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:đánh giá giảng dạy
Ví dụ (3)
学校每年都会开展教学评估。
Trường học mỗi năm đều triển khai đánh giá giảng dạy.
教学评估有助于提高老师的教学质量。
Đánh giá giảng dạy giúp nâng cao chất lượng dạy học của giáo viên.
学生们参与了对本学期课程的教学评估。
Các học sinh đã tham gia đánh giá giảng dạy cho học kỳ này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây